移避 yí bì · di tị Hán Việt: di tị · Pinyin: yí bì Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 避 (tị)Pinyinyí bìHán Việtdi tịCấu tạo移 + 避 · di + tị nghĩa thành phần: di + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转移避开。Tân Hoa Tự Điển 1.转移避开。