移裏堇 yí lǐ jǐn · di lí cận Hán Việt: di lí cận · Pinyin: yí lǐ jǐn Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 裏 (lí) + 堇 (cận)Pinyinyí lǐ jǐnHán Việtdi lí cậnCấu tạo移 + 裏 + 堇 · di + lí + cận nghĩa thành phần: di + lí + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金人部落墟砦的首领。Tân Hoa Tự Điển 1.金人部落墟砦的首领。