移開

yí kāi di khai

Hán Việt: di khai · Pinyin: yí kāi

Tổng quan

di chuyển đi

Cấu tạo: (di) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di chuyển đi

Eng

  • CC-CEDICT to move away
  • Cihui to move away