移靈

di linh

Hán Việt: di linh

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 移動靈柩。如:「舉行告別儀式之後,便移靈至墓園安葬。」

Eng

  • Cihui 移靈 ílíng v.o. move a corpse to a funeral parlor