移項

di hạng

Hán Việt: di hạng

Tổng quan

đổi chỗ; đặt đảo (các từ), (toán học) chuyển vị; chuyển vế, (âm nhạc) dịch giọng sự đổi chỗ; sự đặt đảo (các từ...), (toán học) sự chuyển vị; sự chuyển vế, (âm nhạc) sự dịch giọng

Cấu tạo: (di) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi chỗ; đặt đảo (các từ), (toán học) chuyển vị; chuyển vế, (âm nhạc) dịch giọng sự đổi chỗ; sự đặt đảo (các từ...), (toán học) sự chuyển vị; sự chuyển vế, (âm nhạc) sự dịch giọng

Eng

  • Cihui 移項 yíxiàng n. <math.> transposition ◆v. transpose; transplant