移風崇教 yí fēng chóng jiào · di phong sùng giáo Hán Việt: di phong sùng giáo · Pinyin: yí fēng chóng jiào Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 風 (phong) + 崇 (sùng) + 教 (giáo)Pinyinyí fēng chóng jiàoHán Việtdi phong sùng giáoCấu tạo移 + 風 + 崇 + 教 · di + phong + sùng + giáo nghĩa thành phần: di + phong + sùng + giáo