移鼎

yí dǐng di đỉnh

Hán Việt: di đỉnh · Pinyin: yí dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼎,夏禹時曾鑄九鼎做為傳國的寶器。引申為國家政權。移鼎比喻改朝換代,政權移轉。《南史.卷一.宋武帝本紀》論曰:「桓溫雄才蓋世,勛高一時,移鼎之業已成,天人之望將改。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁移九鼎。比喻政权的改易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迁移九鼎。比喻政权的改易。

Eng

  • Cihui 移鼎 ídǐng v.o. change a regime/dynasty