穢人

huì rén uế nhân

Hán Việt: uế nhân · Pinyin: huì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东夷别种; 鄙俗之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东夷别种。 2.鄙俗之人。