穢仙

huì xiān uế tiên

Hán Việt: uế tiên · Pinyin: huì xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 污秽之仙‖有贬义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.污秽之仙‖有贬义。