穢器 huì qì · uế khí Hán Việt: uế khí · Pinyin: huì qì Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 器 (khí)Pinyinhuì qìHán Việtuế khíCấu tạo穢 + 器 · uế + khí nghĩa thành phần: uế + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛粪便的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.盛粪便的器具。