秽囊

huì nánguế nang

Hán Việt: uế nang · Pinyin: huì náng

Tổng quan

uế nang

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。指凡人的肉身。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

佛教認為人的肉身不外是血、肉、痰、大、小便等物,外面包了一層皮的東西,故稱為「穢囊」。《神僧傳》卷八:「穢囊無吝,施汝一飧。」

Cấu tạo: 穢 (uế) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uế nang
  • VietPhrases uế nang
  • Tần suất từ uế nang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指凡人的肉身。

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚