穢媟 huì xiè · uế tiết Hán Việt: uế tiết · Pinyin: huì xiè Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 媟 (tiết)Pinyinhuì xièHán Việtuế tiếtCấu tạo穢 + 媟 · uế + tiết nghĩa thành phần: uế + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亵渎;污辱; 淫亵。亦指淫亵之事。Tân Hoa Tự Điển 1.亵渎;污辱。 2.淫亵。亦指淫亵之事。