穢嫚 huì mān · uế mạn Hán Việt: uế mạn · Pinyin: huì mān Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 嫚 (mạn)Pinyinhuì mānHán Việtuế mạnCấu tạo穢 + 嫚 · uế + mạn nghĩa thành phần: uế + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 污辱轻慢。Tân Hoa Tự Điển 1.污辱轻慢。