秽恶

huì èuế ác

Hán Việt: uế ác · Pinyin: huì è

Tổng quan

bẩn thỉu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.邪恶; 污浊。

Cấu tạo: 穢 (uế) + 惡 (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dơ bẩn: bẩn thỉu
  • Tần suất từ bẩn thỉu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶; 污浊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶业 · 恶习 · 恶事 · 恶人 · 恶仗 · 恶作 · 恶俗 · 恶创