穢毛

huì máo uế mao

Hán Việt: uế mao · Pinyin: huì máo

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不整洁的毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不整洁的毛。