秽气
uế khí
Hán Việt: uế khí · Pinyin: huì qì
Tổng quan
uế khí: mùi khó ngửi/mùi khó chịu/mùi hôi
难闻的气味; 臭气。
惡臭。宋.文天祥〈正氣歌.序〉:「或圊圂、或毀屍、或腐鼠,惡氣雜出,時則為穢氣。」
Nghĩa
Việt
- Cihui uế khí: mùi khó ngửi/mùi khó chịu/mùi hôi
- Tần suất từ mùi khó ngửi; mùi khó chịu; mùi hôi
- Biên soạn 穢氣 huìqì n. foul air M:²gǔ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 难闻的气味; 臭气。
Eng
- Cihui 穢氣 huìqì n. foul air M:²gǔ
- Tần suất từ 穢氣 huìqì n. foul air M:²gǔ