穢水
uế thủy
Hán Việt: uế thủy · Pinyin: huì shuǐ
Tổng quan
nước bẩn | nước ô nhiễm | nước thải
Nghĩa
Việt
- Cihui nước bẩn | nước ô nhiễm | nước thải
Eng
- CC-CEDICT dirty water; polluted water; sewage
- Cihui dirty water; polluted water; sewage