穢用 huì yòng · uế dụng Hán Việt: uế dụng · Pinyin: huì yòng Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 用 (dụng)Pinyinhuì yòngHán Việtuế dụngCấu tạo穢 + 用 · uế + dụng nghĩa thành phần: uế + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用于不洁的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.用于不洁的地方。