穢穴

huì xué uế huyệt

Hán Việt: uế huyệt · Pinyin: huì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去除污秽之物的洞穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.去除污秽之物的洞穴。