穢筆

huì bǐ uế bút

Hán Việt: uế bút · Pinyin: huì bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凭个人好恶﹐不符事实地编写史书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凭个人好恶﹐不符事实地编写史书。