穢羶

huì shān uế thiên

Hán Việt: uế thiên · Pinyin: huì shān

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膻腥的污染。旧时指少数民族对汉民族的骚扰﹑影响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.膻腥的污染。旧时指少数民族对汉民族的骚扰﹑影响。