穢臭

huì chòu uế xú

Hán Việt: uế xú · Pinyin: huì chòu

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又脏又臭; 指不洁之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又脏又臭。 2.指不洁之物。

Eng

  • Cihui 穢臭 uìchòu v.p. smelly