穢薈 huì huì · uế oái Hán Việt: uế oái · Pinyin: huì huì Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 薈 (oái)Pinyinhuì huìHán Việtuế oáiCấu tạo穢 + 薈 · uế + oái nghĩa thành phần: uế + oái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂草丛生。Tân Hoa Tự Điển 1.杂草丛生。