穢身 huì shēn · uế thân Hán Việt: uế thân · Pinyin: huì shēn Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 身 (thân)Pinyinhuì shēnHán Việtuế thânCấu tạo穢 + 身 · uế + thân nghĩa thành phần: uế + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。称凡夫之肉身。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。称凡夫之肉身。