穠密 nóng mì · nùng mật Hán Việt: nùng mật · Pinyin: nóng mì Tổng quan Cấu tạo: 穠 (nùng) + 密 (mật)Pinyinnóng mìHán Việtnùng mậtCấu tạo穠 + 密 · nùng + mật nghĩa thành phần: nùng + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花木繁多茂密。Tân Hoa Tự Điển 1.花木繁多茂密。