穠睇

nóng dì nùng thê

Hán Việt: nùng thê · Pinyin: nóng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟视﹐注目细看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟视﹐注目细看。