穠粹 nóng cuì · nùng túy Hán Việt: nùng túy · Pinyin: nóng cuì Tổng quan Cấu tạo: 穠 (nùng) + 粹 (túy)Pinyinnóng cuìHán Việtnùng túyCấu tạo穠 + 粹 · nùng + túy nghĩa thành phần: nùng + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淳美;精粹。Tân Hoa Tự Điển 1.淳美;精粹。