穠繁 nóng fán · nùng phồn Hán Việt: nùng phồn · Pinyin: nóng fán Tổng quan Cấu tạo: 穠 (nùng) + 繁 (phồn)Pinyinnóng fánHán Việtnùng phồnCấu tạo穠 + 繁 · nùng + phồn nghĩa thành phần: nùng + phồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁盛;繁密。Tân Hoa Tự Điển 1.繁盛;繁密。