穠纖

nóng xiān nùng tiêm

Hán Việt: nùng tiêm · Pinyin: nóng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (tiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肥瘦; 艳丽纤巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肥瘦。 2.艳丽纤巧。