穠豔

nóng yàn nùng diễm

Hán Việt: nùng diễm · Pinyin: nóng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花木茂盛而鲜艳。亦指秾艳的花木; 艳丽;艳美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花木茂盛而鲜艳。亦指秾艳的花木。 2.艳丽;艳美。

Eng

  • Cihui 穠艷 nóngyàn v.p. beautiful and glamorous