穠逸 nóng yì · nùng dật Hán Việt: nùng dật · Pinyin: nóng yì Tổng quan Cấu tạo: 穠 (nùng) + 逸 (dật)Pinyinnóng yìHán Việtnùng dậtCấu tạo穠 + 逸 · nùng + dật nghĩa thành phần: nùng + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宏丽秀逸。Tân Hoa Tự Điển 1.宏丽秀逸。