稀世

xī shì hi thế

Hán Việt: hi thế · Pinyin: xī shì

Tổng quan

hiếm có

Cấu tạo: (hi) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiếm có

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世上罕有。如:「他是一位曠古稀世的人中豪傑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世上少有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世上少有。

Eng

  • CC-CEDICT rare
  • Cihui rare