稀世

xī shìhi thế

Hán Việt: hi thế · Pinyin: xī shì

Tổng quan

hiếm có

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.世上少有。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

世上罕有。如:「他是一位曠古稀世的人中豪傑。」

Cấu tạo: 稀 (hi) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiếm có
  • Tần suất từ hiếm có

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世上罕有。如:「他是一位曠古稀世的人中豪傑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.世上少有。

Eng

  • Cihui rare
  • Tần suất từ rare

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人