稀代 xī dài · hi đại Hán Việt: hi đại · Pinyin: xī dài Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 代 (đại)Pinyinxī dàiHán Việthi đạiCấu tạo稀 + 代 · hi + đại nghĩa thành phần: hi + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹稀世。世间少有。Tân Hoa Tự Điển 1.犹稀世。世间少有。