稀僻 xī pì · hi tích Hán Việt: hi tích · Pinyin: xī pì Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 僻 (tích)Pinyinxī pìHán Việthi tíchCấu tạo稀 + 僻 · hi + tích nghĩa thành phần: hi + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极偏僻;很少而冷僻。Tân Hoa Tự Điển 1.极偏僻;很少而冷僻。