稀土

xī tǔhi thổ

Hán Việt: hi thổ · Pinyin: xī tǔ

Tổng quan

đất hiếm (hoá học)

Cấu tạo: 稀 (hi) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất hiếm
  • Biên soạn 稀土 xītǔ n. rare earth

Eng

  • Cihui rare earth (chemistry)

Đức

  • Handedict seltene Erden (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

稀土元素 · 稀土金属 · 土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦