稀密 xī mì · hi mật Hán Việt: hi mật · Pinyin: xī mì Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 密 (mật)Pinyinxī mìHán Việthi mậtCấu tạo稀 + 密 · hi + mật nghĩa thành phần: hi + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏密。Tân Hoa Tự Điển 1.疏密。