稀性 hi tính Hán Việt: hi tính Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 性 (tính)Hán Việthi tínhCấu tạo稀 + 性 · hi + tính nghĩa thành phần: hi + tính Nghĩa EngCihui 稀性 xīxìng attr. diluted