稀扁 xī biǎn · hi biển Hán Việt: hi biển · Pinyin: xī biǎn Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 扁 (biển)Pinyinxī biǎnHán Việthi biểnCấu tạo稀 + 扁 · hi + biển nghĩa thành phần: hi + biển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极扁。Tân Hoa Tự Điển 1.极扁。