稀拉 xī lā · hi lạp Hán Việt: hi lạp · Pinyin: xī lā Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 拉 (lạp)Pinyinxī lāHán Việthi lạpCấu tạo稀 + 拉 · hi + lạp nghĩa thành phần: hi + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稀疏; 方言。散漫﹐拖拉。Tân Hoa Tự Điển 1.稀疏。 2.方言。散漫﹐拖拉。