稀拉拉 hi lạp lạp Hán Việt: hi lạp lạp Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp)Hán Việthi lạp lạpCấu tạo稀 + 拉 + 拉 · hi + lạp + lạp nghĩa thành phần: hi + lạp + lạp Nghĩa EngCihui 稀拉拉 īlālā r.f. <coll.> thin; sparse