稀朗

xī lǎnghi lãng

Hán Việt: hi lãng · Pinyin: xī lǎng

Tổng quan

thưa mà sáng (đèn, lửa, sao...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言稀疏而显明。

Cấu tạo: 稀 (hi) + 朗 (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thưa thớt
  • VietPhrases thưa mà sáng
  • Biên soạn scattered, bright, and clear (of torches/stars)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言稀疏而显明。

Eng

  • Cihui 稀朗 īlǎng s.v. scattered, bright, and clear (of torches/stars)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朗伯 · 朗凭 · 朗县 · 朗吟 · 朗声 · 朗姆 · 朗悟 · 朗文