稀棱棱 hi lăng lăng Hán Việt: hi lăng lăng Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 棱 (lăng) + 棱 (lăng)Hán Việthi lăng lăngCấu tạo稀 + 棱 + 棱 · hi + lăng + lăng nghĩa thành phần: hi + lăng + lăng Nghĩa EngCihui 稀棱棱 īléngléng r.f. thin; sparse