稀泥

hi nê

Hán Việt: hi nê

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (nê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沙土少、水分多的泥巴。如:「他一不小心在雨中滑倒,弄得一身沾滿稀泥。」

Eng

  • Cihui 稀泥 īní n. thin mud