稀溜溜

xī liū liū

Pinyin: xī liū liū

Tổng quan

loãng tuếch; rất loãng (chỉ cháo, canh)。(稀溜溜的) (稀溜溜兒的)粥、湯等很稀的樣子。

Cấu tạo: (hi) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui loãng tuếch; rất loãng (chỉ cháo, canh)。(稀溜溜的) (稀溜溜兒的)粥、湯等很稀的樣子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粥﹑汤等很稀的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粥﹑汤等很稀的样子。

Eng

  • Cihui 稀溜溜 īliūliū* r.f. very thin (of congee/soups)