稀珍 xī zhēn · hi trân Hán Việt: hi trân · Pinyin: xī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 珍 (trân)Pinyinxī zhēnHán Việthi trânCấu tạo稀 + 珍 · hi + trân nghĩa thành phần: hi + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稀少珍贵。Tân Hoa Tự Điển 1.稀少珍贵。