稀鹽酸 hi diêm toan Hán Việt: hi diêm toan Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 鹽 (diêm) + 酸 (toan)Hán Việthi diêm toanCấu tạo稀 + 鹽 + 酸 · hi + diêm + toan nghĩa thành phần: hi + diêm + toan Nghĩa EngCihui 稀鹽酸 īyánsuān n. <chem.> diluted hydrochloric acid M:píng