稀省 xī shěng · hi tỉnh Hán Việt: hi tỉnh · Pinyin: xī shěng Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 省 (tỉnh)Pinyinxī shěngHán Việthi tỉnhCấu tạo稀 + 省 · hi + tỉnh nghĩa thành phần: hi + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹稀少。Tân Hoa Tự Điển 1.犹稀少。