稀碎

xī suì hi toái

Hán Việt: hi toái · Pinyin: xī suì

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (toái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碎到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.碎到极点。