稀稀拉拉

xī xī lā lāhi hi lạp lạp

Hán Việt: hi hi lạp lạp · Pinyin: xī xī lā lā

Tổng quan

LẠP LẠP thưa thớt; lác đác; lơ thơ; lưa thưa. bầu trời chỉ có mấy ngôi sao sớm rời rạc, thưa thớt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不起劲。 2.犹言零零落落。稀疏的样子。

Cấu tạo: 稀 (hi) + 稀 (hi) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thưa thớt và rời rạc
  • Tần suất từ thưa thớt và rời rạc; hi hi lạp lạp: thưa thớt/lác đác/lơ thơ/lưa thưa; LẠP LẠP thưa thớt; lác đác; lơ thơ; lưa thưa. bầu trời chỉ có mấy ngôi sao sớm rời rạc, thưa thớt.; lác đác; lơ thơ; lưa thưa
  • Biên soạn r.f. 1. sparse; thinly scattered 2. slack; remiss

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不起劲。 2.犹言零零落落。稀疏的样子。

Eng

  • Cihui sparse and fragmentary
  • Tần suất từ r.f. 1. sparse; thinly scattered 2. slack; remiss

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉拉扯扯 · 拉拉杂杂 · 拉拉蛄 · 拉拉链 · 拉拉队 · 稀稀落落的 · 稀稀落落 · 稀稀烂烂