稀稀拉拉
hi hi lạp lạp
Hán Việt: hi hi lạp lạp · Pinyin: xī xī lā lā
Tổng quan
thưa thớt và rời rạc
Nghĩa
Việt
- Cihui thưa thớt và rời rạc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稀少疏落,形容对自己要求不严,随随便便。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不起劲。 2.犹言零零落落。稀疏的样子。
Eng
- CC-CEDICT sparse and fragmentary
- Cihui sparse and fragmentary