稀稀爛爛 xī xī làn làn · hi hi lạn lạn Hán Việt: hi hi lạn lạn · Pinyin: xī xī làn làn Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 稀 (hi) + 爛 (lạn) + 爛 (lạn)Pinyinxī xī làn lànHán Việthi hi lạn lạnCấu tạo稀 + 稀 + 爛 + 爛 · hi + hi + lạn + lạn nghĩa thành phần: hi + hi + lạn + lạn